Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热情款待 (rèqíngkuǎndài)

rèqíngkuǎndài

Hán Việt
nhiệt tình khoản đãi

Nghĩa

  1. cung cấp sự hiếu khách nồng nhiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ