Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热敏 (rèmǐn)

rèmǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiệt mẫn

Nghĩa

  1. nhạy cảm với nhiệt
  2. nhiệt (in ấn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ