热泪盈眶 (rèlèiyíngkuàng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- nhiệt lệ doanh khuông
Nghĩa
- mắt rưng rưng vì phấn khích (thành ngữ) / vô cùng xúc động, rơm rớm nước mắt, nước mắt lưng tròng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.