Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热潮 (rècháo)

rècháo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiệt triều

Nghĩa

  1. phong trào lớn; phong trào sôi nổi; phong trào rầm rộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ