Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热爱 (Rè'ài)

Rè'ài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiệt ái

Nghĩa

  1. nhiệt tâm; nhiệt tình; tha thiết; yêu; nồng nhiệt; đam mê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 热爱