Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
热
脉
冲
热脉冲 (rèmàichōng)
rèmàichōng
Hán Việt
nhiệt mạch xung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xung nhiệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
脉
mài
mạch (động mạch, tĩnh mạch); mạch đập; nhịp đập của mạch
冲
chōng
xông lên; buột; tấn công; đột kích; đột; xộc; xốc; đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy