焦点焦点 (jiāodiǎn)jiāodiǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttiêu điểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu điểm2tiêu điểm chính3điểm tập trung; nơi tập trung; trọng điểm; trọng tâm; trung tâm