然而然而 (rán'ér)rán'érCấp độ HSKHSK 4Từ loạiLiên Từ, Phó từ, 连Hán Việtnhiên nhiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhưng mà; thế mà; song, tuy nhiên; song2song le3tuy nhiên