Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
煎
炸
食
品
煎炸食品 (jiānzhàshípǐn)
jiānzhàshípǐn
Hán Việt
tiên tạc thực phẩm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ chiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
煎
jiān
rán; chiên; sắc; sao; pha
炸
zhá
chiên; rán; luộc
食
shí
ăn; ăn cơm
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng