煞风景煞风景 (shāfēngjǐng)shāfēngjǐngTừ loạiĐộng từHán Việtsát phong ảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) để làm hỏng niềm vui2trở thành một tấm chăn ướt3chướng mắt