照片照片 (zhàopiàn)zhàopiànCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtchiếu phiếnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình, bức hình; tấm hình