熊熊熊熊 (xióngxióng)xióngxióngTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, Tính từ, 形Hán Việthùng hùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hừng hực; rừng rực; rần rần (lửa)