熏陶熏陶 (xūntáo)xūntáoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việthuân đàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hun đúc (tài năng, phẩm hạnh tốt); khai trí; soi sáng