Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

熔融岩浆 (róngróngyánjiāng)

róngróngyánjiāng

Hán Việt
dung dung nham tương

Nghĩa

  1. dung nham
  2. dung nham nóng chảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ