熟悉熟悉 (shúxi)shúxiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtthục tấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiểu rõ, quen thuộc, quen (người, tình huống nào đó); hiểu rõ