Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
燃
煤
燃煤 (ránméi)
ránméi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiên môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiên liệu than
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
燃
rán
bốc cháy; cháy; châm lửa; đốt lửa; nhóm lửa
煤
méi
than đá; than mỏ; than
Từ có chứa 燃煤
燃煤锅炉
ránméiguōlú
nhiên môi oa lô
lò hơi đốt than