燃起燃起 (ránqǐ)ránqǐTừ loạiĐộng từHán Việtnhiên khởiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) để khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)2để đốt cháy3thắp sáng