Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

燃起 (ránqǐ)

ránqǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiên khởi

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) để khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)
  2. để đốt cháy
  3. thắp sáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ