爱心爱心 (àixīn)àixīnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtái tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tình yêu; tim yêu; biểu tượng trái tim2Lòng yêu thương, lòng quan tâm