爱恋爱恋 (àiliàn)àiliànTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtái luyếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yêu say đắm; yêu nồng nàn (tình yêu nam nữ); yêu thương; gắn bó