爱漂亮爱漂亮 (àipiàoliang)àipiàoliangHán Việtái phiêu lượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chủ nghĩa thẩm mỹ2thích vẻ ngoài hấp dẫn (thường là của các cô gái)3làm đỏm