Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爷 (yé)

yé

Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
gia | da

Nghĩa

  1. bố; cha; ba
  2. ông nội
  3. lão gia; ông chủ; cụ lớn (cách gọi quan lại, địa chủ thời xưa)
  4. đức; ngài (cách xưng hô tôn kính đối với những vị thần linh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 爷