Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爸
爸
爸爸 (bàba)
bàba
Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bả bả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bố, ba, cha, thầy.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ