Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爽
健
爽健 (shuǎngjiàn)
shuǎngjiàn
Hán Việt
sảng kiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khỏe mạnh và vô tư
2
cảm thấy tốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爽
shuǎng
trong sáng; quang đãng; ngay thẳng; thẳng thắn
健
jiàn
khoẻ mạnh; cường tráng; sung sức; vững chắc; cứng cáp; làm khoẻ mạnh