Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牢
牢
牢牢 (láoláo)
láoláo
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
lao lao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chắc chắn
2
an toàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ