Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牢牢 (láoláo)

láoláo

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
lao lao

Nghĩa

  1. chắc chắn
  2. an toàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.