Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵扯 (qiānchě)

qiānchě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khản xả

Nghĩa

  1. liên luỵ; liên quan; dây dưa (đến); ngoặc; dan díu
  2. dính dáng; dính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牵扯