牵挂牵挂 (qiānguà)qiānguàTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhản quảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bận tâm; bận lòng; vướng víu; vướng vít, vấn vương; vướng vít2bận bịu3dính líu