Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵挂 (qiānguà)

qiānguà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khản quải

Nghĩa

  1. bận tâm; bận lòng; vướng víu; vướng vít, vấn vương; vướng vít
  2. bận bịu
  3. dính líu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ