Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵连 (qiānlián)

qiānlián

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khản liên

Nghĩa

  1. liên luỵ; ảnh hưởng đến; dính dáng; khiên liên
  2. liên quan với nhau; liên hệ với nhau; dính dáng; dính dấp; dự
  3. lây
  4. dính líu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ