Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牺牲者 (xīshēngzhě)

xīshēngzhě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hy sinh giả

Nghĩa

  1. nạn nhân hy sinh
  2. ai đó ai có thể tiêu xài được
  3. người ai đó hy sinh bản thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ