Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
犁
铧
犁铧 (líhuá)
líhuá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lê hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lưỡi cày
2
mỏ cày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
犁
lí
cái cày
铧
huá
lưỡi cày; mỏ cày