Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
犹
太
人
犹太人 (Yóutàirén)
Yóutàirén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
do thái nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người Do Thái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
犹
yóu
như; giống như; cũng như; còn; vẫn còn; hãy còn
太
tài
cao; lớn; to lớn; cực
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường