Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

犹豫 (yóuyù)

yóuyù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
do dự

Nghĩa

  1. do dự; lưỡng lự; phân vân; chần chừ
  2. e ấp
  3. dùng dằng
  4. do dự; lưỡng lự; phân vân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 犹豫