Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

狂妄 (kuángwàng)

kuángwàng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cuồng vọng

Nghĩa

  1. cuồng vọng; tự cao; kiêu ngạo; kiêu căng; ngạo mạn; ngông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 狂妄