Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

狂热 (kuángrè)

kuángrè

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
cuồng nhiệt

Nghĩa

  1. cuồng nhiệt; ham mê; say mê; điên cuồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ