狼狈狼狈 (lángbèi)lángbèiTừ loạiTính từ, Động từHán Việtlang báiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhếch nhác; chẳng ra sao; thảm hại; bối rối; tán loạn; hỗn loạn