Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
猎
潜
艇
猎潜艇 (lièqiántǐng)
lièqiántǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liệp tiềm đĩnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàu ngầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
猎
liè
săn bắn; săn bắt; săn
潜
qián
ẩn náu; ẩn nấp; tiềm; kín đáo; bí mật
艇
tǐng
tàu; thuyền; xuồng (thường chỉ loại nhỏ và nhẹ)