Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
猪
肉
猪肉 (zhūròu)
zhūròu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trư nhục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thịt lợn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
猪
zhū
heo; lợn
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)
Từ có chứa 猪肉
腌猪肉
yānzhūròu
yêm trư nhụ
Thịt ba rọi; thịt lợn chữa khỏi
五花腌猪肉
wǔ huā yān zhūròu
ngũ hoa yêm trư nhụ
thịt lợn muối xông khói có đường sọc