Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猴 (hóu)

hóu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hầu

Nghĩa

  1. khỉ; con khỉ
  2. linh hoạt; nhanh nhẹn; linh lợi; tinh ranh (thường chỉ trẻ con)
  3. ngồi khom khom; ngồi chồm hổm (ngồi như khỉ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 猴