Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

玉石 (yùshí)

yùshí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngọc thạch

Nghĩa

  1. ngọc thạch; ngọc
  2. hòn ngọc; hạt ngọc
  3. đá cẩm thạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 玉石