王王 (wáng)wángCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtvương | vượngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vua; chúa; vương (tước vị cao nhất)2lớn3họ Vương