Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

玛俐欧 (mǎlì'ōu)

mǎlì'ōu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã lị âu

Nghĩa

  1. Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo)
  2. cũng được phiên âm khác nhau thành 马里奥, 马力欧, v.v.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ