Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玛
芬
玛芬 (mǎfēn)
mǎfēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã phân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh muffin (từ mượn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
玛
mǎ
mã não
芬
fēn
hương thơm; mùi thơm