Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

环绕 (huánrào)

huánrào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoàn nhiễu

Nghĩa

  1. xung quanh; xoay quanh; chung quanh; vây quanh; bao quanh; hoàn
  2. quây quanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ