Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

琢 (zhuó)

zhuó

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trác

Nghĩa

  1. mài; giũa; đẽo; gọt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 琢