Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
琴
锤
琴锤 (qínchuí)
qínchuí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cầm chuỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dùi trống
2
vồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
琴
qín
cổ cầm (đàn thời xưa); đàn (tên chung)
锤
chuí
cái chuỳ; chày; quả cân