瑞典瑞典 (ruìdiǎn)ruìdiǎnTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthuỵ điểnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thuỵ Điển; Sweden (viết tắt là Swe. hoặc Swed.)