Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

瑞典 (ruìdiǎn)

ruìdiǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thuỵ điển
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Thuỵ Điển; Sweden (viết tắt là Swe. hoặc Swed.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 瑞典