Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瑞
士
卷
瑞士卷 (ruìshìjuǎn)
ruìshìjuǎn
Hán Việt
thuỵ sĩ quyển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trứng cuộn Thụy Sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瑞
ruì
may mắn; thuận lợi; điềm lành; tốt lành; họ Thuỵ
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
卷
juàn
sách vở; sách; quyển; cuốn