Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瑷
瑷 (ài)
ài
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ái Huy (tên Huyện)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 瑷
瑷珲条约
àihuītiáoyuē
ái huy điều ước
Hiệp ước Aigun, hiệp ước bất bình đẳng năm 1858 bị Nga hoàng ép buộc đối với nhà Thanh Trung Quốc