Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瓢
虫
瓢虫 (piáochóng)
piáochóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
biều trùng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bọ rùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瓢
piáo
cái muôi; cái gáo; gáo
虫
chóng
sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
Từ có chứa 瓢虫
七星瓢虫
qīxīngpiáochóng
thất tinh biều trùng
bọ rùa bảy đốm (Coccinella septempunctata)
茄二十八星瓢虫
jiā èrshíbā xīng piáo chóng
cà nhị thập bát tinh biều trùng
Bọ rùa 28 đốm; Henosepilachna vigintioctopunctata