甩卖甩卖 (shuǎimài)shuǎimàiTừ loạiĐộng từHán Việtsuý mạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bán phá giá; bán đổ bán tháo; bán hàng xôn; bán lỗ vốn