Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

田野 (tiányě)

tiányě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
điền dã

Nghĩa

  1. đồng ruộng; điền dã; dã; đồng
  2. dải đồng; đồng điền
  3. nội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ